menu_book
見出し語検索結果 "hung dữ" (1件)
hung dữ
日本語
形凶暴な
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
その犬はとても凶暴に見えるので、気をつけてください。
swap_horiz
類語検索結果 "hung dữ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hung dữ" (3件)
Thành phố đang cố gắng chấn hưng du lịch.
市は観光を振興する。
Con chó đó trông rất hung dữ, hãy cẩn thận.
その犬はとても凶暴に見えるので、気をつけてください。
Đừng lại gần con chó hung dữ.
狂暴な犬に近づかないでください。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)